Encycolorpedia

Mã Màu Được Đặt Tên / Bảng Tham Khảo

  1. Ametit
    #9966cc
  2. Anh đào
    #de3163
  3. Be
    #f5f5dc
  4. Bạc
    #c0c0c0
  5. Cam cháy
    #cc5500
  6. Chàm
    #4b0082
  7. Cá hồi
    #ff8c69
  8. Cẩm quỳ
    #e0b0ff
  9. Da cam
    #ff6600
  10. Dừa cạn
    #c3cde6
  11. Hoa cà
    #c8a2c8
  12. Hạt dẻ
    #800000
  13. Hồng
    #ffc0cb
  14. Hồng sẫm
    #ff00ff
  15. Hồng y
    #c41e3a
  16. Hồng đất
    #cc8899
  17. Hổ phách
    #ffbf00
  18. Kaki
    #c3b091
  19. Kem
    #fffdd0
  20. Lam sẫm
    #000080
  21. Lan tím
    #da70d6
  22. Lòng đào
    #ffe5b4
  23. Lục bảo
    #50c878
  24. Men ngọc
    #ace1af
  25. Mòng két
    #008080
  26. Mận
    #8e4585
  27. Ngọc thạch
    #00a86b
  28. Nâu
    #993300
  29. Nâu sẫm
    #3d2b1f
  30. Nâu tanin
    #d2b48c
  31. Nâu đen
    #704214
  32. Oải hương
    #b57edc
  33. San hô
    #ff7f50
  34. Thổ hoàng
    #cc7722
  35. Trắng
    #ffffff
  36. Tía
    #6a0dad
  37. Tím
    #8000ff
  38. Vàng
    #ffff00
  39. Vàng chanh
    #ccff00
  40. Vàng da bò
    #f0dc82
  41. Vàng kim loại
    #ffd700
  42. Vòi voi
    #df73ff
  43. Xanh berin
    #7fffd4
  44. Xanh crôm
    #40826d
  45. Xanh cô ban
    #0047ab
  46. Xanh da trời
    #007fff
  47. Xanh dương
    #0000ff
  48. Xanh hoàng hôn (chàm)
    #007ba7
  49. Xanh lá cây
    #008001
  50. Xanh lơ (cánh chả)
    #00ffff
  51. Xanh nõn chuối
    #7fff00
  52. Xanh Thổ
    #30d5c8
  53. Xanh thủy tinh
    #003399
  54. Xám
    #bebebe
  55. Ô liu
    #808000
  56. Đen
    #000000
  57. Đỏ
    #ff0000
  58. Đỏ son
    #ff4d00
  59. Đỏ thắm
    #dc143c
  60. Đỏ tươi
    #ff2400
  61. Đỏ yên chi
    #960018
  62. Đồng
    #b87333