Encycolorpedia

Mã Màu Hex #00002a

#00002a Paint ChipMã màu thập lục phân #00002a là một very dark sắc thái của blue-magenta. Trong mô hình màu #00002a bao gồm 0% đỏ, 0% xanh lá and 16.47% xanh lam. Trong không gian màu HSL #00002a có sắc độ là 240° (degrees), 100% độ bão hòa và 8% độ sáng. Màu này có bước sóng xấp xỉ là 464.2 nm.

Các Biến Thể Màu

Các Màu Được Đặt Tên Có Liên Quan

Lược Đồ Phối Màu

Tải Xuống: GIMP GPL Adobe ASE (Adobe Swatch Exchange) Sketch Palette

#00002a gradient tuyến tính để bổ sung #172a00

  1. #00002a
  2. #080a25
  3. #0e131f
  4. #12191a
  5. #151e14
  6. #16240b
  7. #172a00

Các Màu Đơn Sắc

  1. #000029
  2. #00002a
  3. #00002a
  4. #00002a
  5. #00002a
  6. #00012a
  7. #01012b

Tông

  1. #00002a
  2. #050427
  3. #0a0823
  4. #0e0c20
  5. #110f1c
  6. #131219
  7. #151515

Sắc Nhạt và Sắc Đậm

#00002a thành trắng

  1. #00002a
  2. #272949
  3. #4f4e6a
  4. #78778d
  5. #a3a2b2
  6. #d0d0d8
  7. #ffffff / #fff

#00002a thành đen

  1. #00002a
  2. #020024
  3. #03001f
  4. #030019
  5. #020013
  6. #01000b
  7. #000000 / #000

Loại Sơn

Loại Sơn Tương Tự

  1. Caparol

    ★ 270 / 270 Schokobraun+E.blau1/1
    #000028
    ΔE = 0.761 / LRV ≈ 0.3%

  2. Matthews Paint

    ★ Tijeras Teal Met. / 23422
    #00022d
    ΔE = 0.901 / LRV ≈ 0.4%

  3. Ford

    ★ Midnight Blue
    #040026
    ΔE = 1.488 / LRV ≈ 0.3%

  4. GM / General Motors

    ★ Dark Blue
    #00002f
    ΔE = 1.940 / LRV ≈ 0.4%

  5. Liebherr

    ★ Bigge Blue Lr 1600 / 877654
    #00092f
    ΔE = 2.297 / LRV ≈ 0.5%

  6. Vauxhall

    Aircraft Blue / 682
    #00092e
    ΔE = 2.332 / LRV ≈ 0.5%

  7. Opel

    Aircraft Blau / 682
    #00092e
    ΔE = 2.332 / LRV ≈ 0.5%

  8. UNKNOWN

    Harley-Davidson Vivid Purple / 2005-2005
    #08082e
    ΔE = 2.416 / LRV ≈ 0.5%

  9. Man

    Blau / 5245
    #00092c
    ΔE = 2.587 / LRV ≈ 0.5%

  10. Reaper Master

    Ultramarine Shadow (9187)
    #000031
    ΔE = 2.734 / LRV ≈ 0.4%

  11. Rackham

    Abyssal Blue (3)
    #000031
    ΔE = 2.734 / LRV ≈ 0.4%

  12. Vallejo Game Color

    Night Blue (019)
    #000031
    ΔE = 2.734 / LRV ≈ 0.4%

  13. Old Citadel

    Midnight Blue
    #000031
    ΔE = 2.734 / LRV ≈ 0.4%

  14. Vallejo Model Color

    Dark Prussian Blue (899)
    #000031
    ΔE = 2.734 / LRV ≈ 0.4%

  15. Holden

    Atlantis Blue / 21G
    #030b2f
    ΔE = 2.794 / LRV ≈ 0.5%

  16. Lotus

    Purple / 009
    #080a2c
    ΔE = 2.847 / LRV ≈ 0.5%

  17. Steel Primer Paste (Dtm)

    Ral Ultramarinblau Mat / 5002
    #000a33
    ΔE = 2.897 / LRV ≈ 0.5%

#00002a Các Ví Dụ Mã HTML / CSS

#00002a nền trước

Sinh sự, sự sinh.

<p style="color: #00002a">…</p>

#00002a nền sau

Cùng tắc biến, biến tắc thông.

<p style="background-color: #00002a">…</p>

#00002a bóng

Tỏ̂ng tập văn học Việt Nam.

<p style="text-shadow: 0.1em 0.1em 0.15em #00002a">…</p>

Biểu Đồ Màu

Chuyển Đổi Không Gian Màu

Thập phân
42
Nhị phân
00000000, 00000000, 00101010
Thập lục phân
#00002a
LRV
≈ 0.3%
Short hex gần nhất
#003 ΔE = 3.124
RGB
rgb(0, 0, 42)
RGBA
rgba(0, 0, 42, 1.0)
rg chromaticity
r: 0.000, g: 0.000, b: 1.000
RYB
red: 0.000%, yellow: 0.000%, blue: 16.471%
Android / android.graphics.Color
-16777174 / 0xff00002a
HSL
hsl(240, 100%, 8%)
HSLA
hsla(240, 100%, 8%, 1.0)
HSV / HSB
hue: 240° (240.000), saturation: 100% (1.000), value: 16% (0.165)
HSP
hue: 240.000, saturation: 100.000%, perceived brightness: 5.561%
HSLuv (HUSL)
H: 265.873, S: 100.019, L: 1.509
Cubehelix
H: -123.058, S: 4.183, L: 0.018
TSL
T: -2.951, S: 0.632, L: 0.019
CMYK
cyan: 100% (1.000), magenta: 100% (1.000), yellow: 0% (0.000), key: 84% (0.835)
CMY
cyan: 100% (1.000), magenta: 100% (1.000), yellow: 84% (0.835)
XYZ
X: 0.418, Y: 0.167, Z: 2.200
xyY
x: 0.150, y: 0.060, Y: 0.167
CIELab
L: 1.509, a: 10.607, b: -24.287
CIELuv
L: 1.509, u: -0.440, v: -6.092
CIELCH / LCHab
L: 1.509, C: 26.502, H: 293.593
CIELUV / LCHuv
L: 1.509, C: 6.108, H: 265.873
Hunter-Lab
L: 4.088, a: 11.088, b: -29.051
CIECAM02
J: 2.610, C: 30.541, h: 258.270, Q: 31.830, M: 26.708, s: 91.601, H: 310.189
OSA-UCS
lightness: -11.082, jaune: -5.811, green: 1.912
LMS
L: 0.021, M: 0.003, S: 2.167
YCbCr
Y: 20.116, Cb: 146.438, Cr: 125.018
YCoCg
Y: 10.500, Cg: -10.500, Co: -10.500
YDbDr
Y: 4.788, Db: 55.986, Dr: 9.114
YPbPr
Y: 3.024, Pb: 21.000, Pr: -1.932
xvYCC
Y: 18.597, Cb: 146.447, Cr: 126.303
YIQ
Y: 4.788, I: -13.493, Q: 13.068
YUV
Y: 4.788, U: 18.312, V: -4.200
Okhsl
h: 264.052, s: 1.000, l: 0.045
Okhsv
h: 264.052. s: 1.000, v: 0.131
Okhwb
h: 264.052, w: 0.000, b: 0.869
Oklab
l: 0.129, a: -0.009, b: -0.089
Oklch
l: 0.129, c: 0.089, h: 264.052
JzAzBz
Jz: 0.00023, Az: 0.00011, Bz: -0.00196
JzCzHz
Jz: 0.00023, Cz: 0.00197, Hz: -86.70777
Hệ Màu Munsell
5P 2/4 ΔE = 19.124
Màu thương hiệu
HootSuite ΔE = 20.517

Màu Ngẫu Nhiên

Đỏ

Xanh Lá

Xanh Lam